nọc cổ

Học thuật
Thân thiện
nọc cổ

Một người đàn ông nọc cổ con trâu ra khỏi chuồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động túm lấy cổ áo hoặc cổ của ai đó để kéo, lôi đi hoặc đánh: "nọc cổ" chỉ hành động dùng sức mạnh để túm chặt phần cổ (thường cổ áo) của một người, thường với mục đích kéo đi, lôi ra hoặc chuẩn bị cho một trận đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thằng nghịch ngợm, bố tức quá nọc cổ ra giữa sân. (Đứa bé nghịch ngợm, bố tức giận quá túm cổ kéo ra giữa sân.)
    • Anh ta bị nọc cổ ra khỏi quán bar gây sự. (Anh ta bị túm cổ lôi ra khỏi quán bar gây sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nọc cổ ra": túm cổ lôi ra một nơi nào đó (thường để trừng phạt hoặc đuổi đi).
    • bị thầy giáo nọc cổ ra ngoài hành lang nói chuyện trong lớp. ( bị thầy giáo túm cổ lôi ra ngoài hành lang nói chuyện trong lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nọc (động từ): túm, lôi, kéo một cách thô bạo.
    • bị nọc ra khỏi giường lúc nửa đêm. ( bị lôi ra khỏi giường lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Túm cổ: túm lấy cổ (áo).
  • Lôi cổ: kéo lê bằng cách nắm lấy cổ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nọc cổ" mang sắc thái mạnh, thô bạo, thường dùng trong ngữ cảnh bực tức, trừng phạt hoặc xung đột. Đây không phải hành động lịch sự.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, ít dùng trong văn viết trang trọng.
nọc cổ

Một người đàn ông nọc cổ con trâu ra khỏi chuồng.

  1. Nh. Nọc, ngh. 2: Nọc cổ ra đánh cho một trận.