nọc cổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động túm lấy cổ áo hoặc cổ của ai đó để kéo, lôi đi hoặc đánh: "nọc cổ" chỉ hành động dùng sức mạnh để túm chặt phần cổ (thường là cổ áo) của một người, thường với mục đích kéo đi, lôi ra hoặc chuẩn bị cho một trận đánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thằng bé nghịch ngợm, bố nó tức quá nọc cổ nó ra giữa sân. (Đứa bé nghịch ngợm, bố nó tức giận quá túm cổ nó kéo ra giữa sân.)
- Anh ta bị nọc cổ ra khỏi quán bar vì gây sự. (Anh ta bị túm cổ lôi ra khỏi quán bar vì gây sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nọc cổ ra": túm cổ lôi ra một nơi nào đó (thường là để trừng phạt hoặc đuổi đi).
- Nó bị thầy giáo nọc cổ ra ngoài hành lang vì nói chuyện trong lớp. (Nó bị thầy giáo túm cổ lôi ra ngoài hành lang vì nói chuyện trong lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nọc (động từ): túm, lôi, kéo một cách thô bạo.
- Nó bị nọc ra khỏi giường lúc nửa đêm. (Nó bị lôi ra khỏi giường lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Túm cổ: túm lấy cổ (áo).
- Lôi cổ: kéo lê bằng cách nắm lấy cổ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nọc cổ" mang sắc thái mạnh, thô bạo, thường dùng trong ngữ cảnh bực tức, trừng phạt hoặc xung đột. Đây không phải là hành động lịch sự.
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Nh. Nọc, ngh. 2: Nọc cổ ra đánh cho một trận.